纖雲 xiān yún · tiêm vân Hán Việt: tiêm vân · Pinyin: xiān yún Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 雲 (vân)Pinyinxiān yúnHán Việttiêm vânCấu tạo纖 + 雲 · tiêm + vân nghĩa thành phần: tiêm + vân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 小片的雲朵。唐.韓愈〈八月十五夜贈張功曹〉詩:「纖雲四卷天無河,清風吹空月舒波。」