纖須 xiān xū · tiêm tu Hán Việt: tiêm tu · Pinyin: xiān xū Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 須 (tu)Pinyinxiān xūHán Việttiêm tuCấu tạo纖 + 須 · tiêm + tu nghĩa thành phần: tiêm + tu