纘明 zuǎn míng · toản minh Hán Việt: toản minh · Pinyin: zuǎn míng Tổng quan Cấu tạo: 纘 (toản) + 明 (minh)Pinyinzuǎn míngHán Việttoản minhCấu tạo纘 + 明 · toản + minh nghĩa thành phần: toản + minh