纘業 zuǎn yè · toản nghiệp Hán Việt: toản nghiệp · Pinyin: zuǎn yè Tổng quan Cấu tạo: 纘 (toản) + 業 (nghiệp)Pinyinzuǎn yèHán Việttoản nghiệpCấu tạo纘 + 業 · toản + nghiệp nghĩa thành phần: toản + nghiệp