纘緒 zuǎn xù · toản tự Hán Việt: toản tự · Pinyin: zuǎn xù Tổng quan Cấu tạo: 纘 (toản) + 緒 (tự)Pinyinzuǎn xùHán Việttoản tựCấu tạo纘 + 緒 · toản + tự nghĩa thành phần: toản + tự Nghĩa EngCihui 纘緒 uǎnxù v. <wr.> continue (esp.great enterprises)