纘述 zuǎn shù · toản thuật Hán Việt: toản thuật · Pinyin: zuǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 纘 (toản) + 述 (thuật)Pinyinzuǎn shùHán Việttoản thuậtCấu tạo纘 + 述 · toản + thuật nghĩa thành phần: toản + thuật