纜樁 lǎn zhuāng·lãm thung Hán Việt: lãm thung · Pinyin: lǎn zhuāng Tổng quan trụ neo Cấu tạo: 纜 (lãm) + 樁 (thung)Pinyinlǎn zhuāngHán Việtlãm thungTừ loạidanhCấu tạo纜 + 樁 · lãm + thung nghĩa thành phần: lãm + thung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cọc neoGoogle Alex v6 trụ neoEngCihui mooring bollard Từ liên quan Gần nghĩa桩子 · 樁腳 · 樁子 · 缆柱 · 纜索 · 纜線 · 纜繩 · 纜車