纜樁 lǎn zhuāng · lãm thung Hán Việt: lãm thung · Pinyin: lǎn zhuāng Tổng quan trụ neo Cấu tạo: 纜 (lãm) + 樁 (thung)Pinyinlǎn zhuāngHán Việtlãm thungCấu tạo纜 + 樁 · lãm + thung nghĩa thành phần: lãm + thung Nghĩa ViệtCihui trụ neoEngCC-CEDICT mooring bollardCihui mooring bollard