纜索

lǎn suǒlãm tác

Hán Việt: lãm tác · Pinyin: lǎn suǒ

Tổng quan

dây thừng; dây cáp

新华 · Tân Hoa Đại lục

缆绳。

Cấu tạo: 纜 (lãm) + 索 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cáp
  • Cihui dây neo dây thừng; dây cáp。纜繩。
  • Biên soạn thick rope; cable; hawser M:²gēn/¹tiáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缆绳。

Eng

  • Cihui cable; hawser; mooring rope

Đức

  • Handedict Zugseil

Từ liên quan

Gần nghĩa

纜索吊椅 · 索價 · 索倫 · 索債 · 索具 · 索縣 · 索取 · 索命