纜繩

lǎn shéng lãm thằng

Hán Việt: lãm thằng · Pinyin: lǎn shéng

Tổng quan

dây cáp | dây thừng neo | dây buộc tàu dây thừng。許多股棕、麻、金屬絲等擰成的粗繩。

Cấu tạo: (lãm) + (thằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây cáp | dây thừng neo | dây buộc tàu dây thừng。許多股棕、麻、金屬絲等擰成的粗繩。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多股棕麻、金屬絲等材料所擰絞成的粗繩。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 许多股棕、麻、金属丝等拧成的粗绳。

Eng

  • CC-CEDICT cable|hawser|mooring rope
  • Cihui cable; hawser; mooring rope