糾互 jiū hù · củ hỗ Hán Việt: củ hỗ · Pinyin: jiū hù Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 互 (hỗ)Pinyinjiū hùHán Việtcủ hỗCấu tạo糾 + 互 · củ + hỗ nghĩa thành phần: củ + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缠绕交错。Tân Hoa Tự Điển 1.缠绕交错。