糾眾
củ chúng
Hán Việt: củ chúng · Pinyin: jiū zhòng
Tổng quan
tập hợp | tụ tập đám đông
Nghĩa
Việt
- Cihui tập hợp | tụ tập đám đông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聚集群眾。《初刻拍案驚奇》卷一七:「北城居民相約糾眾,在於張道者菴內啟建黃籙大醮一壇,禮請任道元為高功主持壇事。」
Eng
- CC-CEDICT to muster|to gather a crowd
- Cihui to muster; to gather a crowd