糾列 jiū liè · củ liệt Hán Việt: củ liệt · Pinyin: jiū liè Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 列 (liệt)Pinyinjiū lièHán Việtcủ liệtCấu tạo糾 + 列 · củ + liệt nghĩa thành phần: củ + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水流清冽貌; 举发。Tân Hoa Tự Điển 1.水流清冽貌。 2.举发。