糾剔 jiū tī · củ dịch Hán Việt: củ dịch · Pinyin: jiū tī Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 剔 (dịch)Pinyinjiū tīHán Việtcủ dịchCấu tạo糾 + 剔 · củ + dịch nghĩa thành phần: củ + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"纠逖"。