糾劾

jiū hé củ hặc

Hán Việt: củ hặc · Pinyin: jiū hé

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (hặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"糺劾"; 举发弹劾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"糺劾"。 2.举发弹劾。

Eng

  • Cihui 糾劾 jiūhé v. censure and impeach