糾參

jiū cān củ tham

Hán Việt: củ tham · Pinyin: jiū cān

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举发弹劾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举发弹劾。