糾發 jiū fā · củ phát Hán Việt: củ phát · Pinyin: jiū fā Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 發 (phát)Pinyinjiū fāHán Việtcủ phátCấu tạo糾 + 發 · củ + phát nghĩa thành phần: củ + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举发。Tân Hoa Tự Điển 1.举发。