糾墨 jiū mò · củ mặc Hán Việt: củ mặc · Pinyin: jiū mò Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 墨 (mặc)Pinyinjiū mòHán Việtcủ mặcCấu tạo糾 + 墨 · củ + mặc nghĩa thành phần: củ + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"纠纆"。