糾擾 jiū rǎo · củ nhiễu Hán Việt: củ nhiễu · Pinyin: jiū rǎo Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 擾 (nhiễu)Pinyinjiū rǎoHán Việtcủ nhiễuCấu tạo糾 + 擾 · củ + nhiễu nghĩa thành phần: củ + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"糾扰"; 纠缠搅扰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"糾扰"。 2.纠缠搅扰。