糾捩

jiū liè củ liệt

Hán Việt: củ liệt · Pinyin: jiū liè

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纠戾"; 扭结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纠戾"。 2.扭结。