糾族

jiū zú củ tộc

Hán Việt: củ tộc · Pinyin: jiū zú

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (tộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"糺族"; 纠集全族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"糺族"。 2.纠集全族。