糾曲 jiū qū · củ khúc Hán Việt: củ khúc · Pinyin: jiū qū Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 曲 (khúc)Pinyinjiū qūHán Việtcủ khúcCấu tạo糾 + 曲 · củ + khúc nghĩa thành phần: củ + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠结盘曲。Tân Hoa Tự Điển 1.纠结盘曲。