糾曹 jiū cáo · củ tào Hán Việt: củ tào · Pinyin: jiū cáo Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 曹 (tào)Pinyinjiū cáoHán Việtcủ tàoCấu tạo糾 + 曹 · củ + tào nghĩa thành phần: củ + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"糺曹"; 州郡属官录事参军的别称。职掌纠举六曹,勾稽失谬。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"糺曹"。 2.州郡属官录事参军的别称。职掌纠举六曹,勾稽失谬。