糾雜 jiū zá · củ tạp Hán Việt: củ tạp · Pinyin: jiū zá Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 雜 (tạp)Pinyinjiū záHán Việtcủ tạpCấu tạo糾 + 雜 · củ + tạp nghĩa thành phần: củ + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交错杂乱。Tân Hoa Tự Điển 1.交错杂乱。