糾案 jiū àn · củ án Hán Việt: củ án · Pinyin: jiū àn Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 案 (án)Pinyinjiū ànHán Việtcủ ánCấu tạo糾 + 案 · củ + án nghĩa thành phần: củ + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"纠按"; 弹劾审察。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纠按"。 2.弹劾审察。