糾治 jiū zhì · củ trì Hán Việt: củ trì · Pinyin: jiū zhì Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 治 (trì)Pinyinjiū zhìHán Việtcủ trìCấu tạo糾 + 治 · củ + trì nghĩa thành phần: củ + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 督察惩处。Tân Hoa Tự Điển 1.督察惩处。