糾漫漫

jiū màn màn củ mạn mạn

Hán Việt: củ mạn mạn · Pinyin: jiū màn màn

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (mạn) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"糺漫漫"。 2.见"纠缦缦"。