糾理

jiū lǐ củ lí

Hán Việt: củ lí · Pinyin: jiū lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审察处理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审察处理。