糾禁 jiū jìn · củ cấm Hán Việt: củ cấm · Pinyin: jiū jìn Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 禁 (cấm)Pinyinjiū jìnHán Việtcủ cấmCấu tạo糾 + 禁 · củ + cấm nghĩa thành phần: củ + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠察和禁绝。Tân Hoa Tự Điển 1.纠察和禁绝。