糾纆 jiū mò · củ mặc Hán Việt: củ mặc · Pinyin: jiū mò Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 纆 (mặc)Pinyinjiū mòHán Việtcủ mặcCấu tạo糾 + 纆 · củ + mặc nghĩa thành phần: củ + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"纠墨"; 绳索。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纠墨"。 2.绳索。