糾約 jiū yuē · củ ước Hán Việt: củ ước · Pinyin: jiū yuē Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 約 (ước)Pinyinjiū yuēHán Việtcủ ướcCấu tạo糾 + 約 · củ + ước nghĩa thành phần: củ + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠合约集。Tân Hoa Tự Điển 1.纠合约集。