糾綏
củ tuy
Hán Việt: củ tuy · Pinyin: jiū suí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"糾绥"; 纠合,安抚。语出汉张衡《南都赋》"及其纠宗绥族,禴祠蒸尝。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"糾绥"。 2.纠合,安抚。语出汉张衡《南都赋》"及其纠宗绥族,禴祠蒸尝。"
Hán Việt: củ tuy · Pinyin: jiū suí