糾繩

jiū shéng củ thằng

Hán Việt: củ thằng · Pinyin: jiū shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"糾绳"; 督察纠正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"糾绳"。 2.督察纠正。

Eng

  • Cihui 糾繩 iūshéng v.o. correct; discipline