糾繆

jiū móu củ mâu

Hán Việt: củ mâu · Pinyin: jiū móu

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (mâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缠绕绞结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缠绕绞结。