糾耳

jiū ěr củ nhĩ

Hán Việt: củ nhĩ · Pinyin: jiū ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"糺耳"; 饼类食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"糺耳"。 2.饼类食物。