糾逖

jiū tì củ địch

Hán Việt: củ địch · Pinyin: jiū tì

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"糺逖"。亦作"纠剔"; 督察惩治; 督责纠正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"糺逖"。亦作"纠剔"。 2.督察惩治。 3.督责纠正。