糾駁 jiū bó · củ bác Hán Việt: củ bác · Pinyin: jiū bó Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 駁 (bác)Pinyinjiū bóHán Việtcủ bácCấu tạo糾 + 駁 · củ + bác nghĩa thành phần: củ + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"纠驳"; 纠举驳正。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纠驳"。 2.纠举驳正。