糾黜

jiū chù củ truất

Hán Việt: củ truất · Pinyin: jiū chù

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (truất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查察其罪而加以贬斥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查察其罪而加以贬斥。