纡体

hu thể

Hán Việt: hu thể

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

屈體、屈身。《漢書.卷一○○.敘傳上》:「徒樂枕經籍書,紆體衡門,上無所蒂,下無所根。」

Cấu tạo: 紆 (hu) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khom lưng
  • Biên soạn bend one's body; crouch; bow down

Eng

  • Cihui 紆體 ūtǐ v.o. bend one's body; crouch; bow down

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制