紆餘
hu dư
Hán Việt: hu dư · Pinyin: yū yú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迂回曲折; 形容人有才气从容不迫; 谓歌曲文章曲折有致。
- Tân Hoa Tự Điển 1.迂回曲折。 2.形容人有才气从容不迫。 3.谓歌曲文章曲折有致。
Eng
- Cihui 紆餘 ūyú v.p. winding and twisting
Hán Việt: hu dư · Pinyin: yū yú