紆徐

yū xú hu từ

Hán Việt: hu từ · Pinyin: yū xú

Tổng quan

chậm chạp: từ từ

Cấu tạo: (hu) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chậm chạp: từ từ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从容宽舒貌; 谓文辞委婉舒缓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从容宽舒貌。 2.谓文辞委婉舒缓。

Eng

  • Cihui 紆徐 ūxú adv. <wr.> unhurriedly; leisurely