紆曲

yū qū hu khúc

Hán Việt: hu khúc · Pinyin: yū qū

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迂回曲折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迂回曲折。