紆洄 yū huí · hu hồi Hán Việt: hu hồi · Pinyin: yū huí Tổng quan Cấu tạo: 紆 (hu) + 洄 (hồi)Pinyinyū huíHán Việthu hồiCấu tạo紆 + 洄 · hu + hồi nghĩa thành phần: hu + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"纡回"。 2.曲折;回旋。