紆直

yū zhí hu trực

Hán Việt: hu trực · Pinyin: yū zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲直。