紆縈

yū yíng hu oanh

Hán Việt: hu oanh · Pinyin: yū yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (oanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓情意萦回难解; 谓山水回环旋绕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓情意萦回难解。 2.谓山水回环旋绕。