紆行

yū xíng hu hành

Hán Việt: hu hành · Pinyin: yū xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲折而行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲折而行。

Eng

  • Cihui 紆行 ūxíng v. proceed through a winding and twisting path