紆轡

yū pèi hu bí

Hán Việt: hu bí · Pinyin: yū pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回车。