紆駕

yū jià hu giá

Hán Việt: hu giá · Pinyin: yū jià

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹屈驾。请人或称人来访之敬辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹屈驾。请人或称人来访之敬辞。