紅專

hóng zhuān hồng chuyên

Hán Việt: hồng chuyên · Pinyin: hóng zhuān

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (chuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓又红又专§,指具有政治觉悟;专,指掌握专业知识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓又红又专§,指具有政治觉悟;专,指掌握专业知识。

Eng

  • Cihui 紅專 hóng-zhuān n. <pol.> red and expert