红了

hồng liễu

Hán Việt: hồng liễu

Tổng quan

đỏ

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trở nên nổi tiếng
  • VietPhrases đỏ
  • Tần suất từ đỏ
  • Biên soạn v.p. <coll.> became popular

Eng

  • Cihui 紅了 óngle v.p. <coll.> became popular
  • Tần suất từ v.p. <coll.> became popular

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取