紅亭 hóng tíng · hồng đình Hán Việt: hồng đình · Pinyin: hóng tíng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 亭 (đình)Pinyinhóng tíngHán Việthồng đìnhCấu tạo紅 + 亭 · hồng + đình nghĩa thành phần: hồng + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的亭子; 犹长亭。路途中行人休憩﹑送别之处。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的亭子。 2.犹长亭。路途中行人休憩﹑送别之处。